RTX 3080 Ti với Core i9-10900K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 Ti rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 Ti , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 Ti như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 Ti điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3080 Ti với Core i9-10900K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
Giá ₫ 18,665,391.1
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 82C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 750W
Benchmark CPU Intel Core i9-10900K ($590)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 241.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 182.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 157.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 112.6 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 77,091.1
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 102,554.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 118,440.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 165,862.7
Loạt RTX 3080 Ti
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 Ti gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 18665391.1. RTX 3080 Ti rẻ hơn nhiều so với RTX 2080 Ti vì nó có giá ₫ 18665391.1. So sánh điều này với RTX 2080 Ti, ban đầu có giá ₫ 30345861.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của AMD là RX 6900 XT có giá ₫ 23337579.1.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 Ti vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080 Ti, bằng cách khoe khoang 49.8 % fps nhiều hơn. RTX 3080 Ti có 12 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 Ti ' 11 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 Ti luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6900 XT AMD, RX 6900 XT, RTX 3080 Ti chậm hơn -3.3 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 70 fps đến 89 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 78 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor tại 61 fps đến 81 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 71 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Elden Ring, Red Dead Redemption 2, Assassin's Creed Valhalla, Halo Infinite, A Plague Tale: Requiem tại 62 fps đến 63 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
140.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
80.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
78.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
71.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
61.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
55.5 FPS

RTX 3080 Ti nằm giữa RX 6900 XT và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RX 6900 XT bởi 0.8 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 2.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6900 XT . Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 Ti và đối thủ của nó RX 6900 XT đối RX 6900 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 Ti cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
368.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
342.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
329.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
300.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
273.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
270.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
248.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
225.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
198.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
176.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
170.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
152.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
148.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
144.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
139.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
133.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
132.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
132.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
131.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
121.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
113.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS

RTX 3080 Ti nằm giữa RTX 3090 và RX 6950 XT , giảm chậm hơn RTX 3090 bởi 1.9 % và nhanh hơn RX 6950 XT bởi 4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3090 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 Ti cung cấp vì nó trung bình 258 fps. RTX 3080 Ti trung bình 258 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 6900 XT bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3080 Ti cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
140.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
80.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
77.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
69.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
61.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
55.5 FPS

RTX 3080 Ti nằm giữa RX 6900 XT và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RX 6900 XT bởi 0.8 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 2.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6900 XT . Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 Ti và đối thủ của nó RX 6900 XT đối RX 6900 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 Ti cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
332.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
296.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
275.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
250.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
243.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
237.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
232.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
227.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
223.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
206.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
193.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
171.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
161.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
157.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
144.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
142.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
140.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
137.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
134.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
132.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
126.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
125.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
123.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
122.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
122.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
111.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
104.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
100.7 FPS

RTX 3080 Ti nằm giữa RTX 3090 và RX 6950 XT , giảm chậm hơn RTX 3090 bởi 2.2 % và nhanh hơn RX 6950 XT bởi 2.2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3090 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 Ti cung cấp vì nó trung bình 232 fps. RTX 3080 Ti trung bình 232 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 6900 XT bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3080 Ti cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
427.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
403.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
396.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
381.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
366.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
333.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
312.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
304.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
303.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
298.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
286.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
285.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
237.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
219.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
213.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
206.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
196.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
189.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
186.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
184.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
179.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
178.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
170.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
163.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
163.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
159.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
153.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
150.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
148.0 FPS

RTX 3080 Ti nằm giữa RX 6900 XT và RTX 3080 , giảm chậm hơn RX 6900 XT bởi 1.7 % và nhanh hơn RTX 3080 bởi 4.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6900 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 Ti cung cấp vì nó trung bình 298 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 Ti và đối thủ của nó RX 6900 XT đối RX 6900 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 Ti cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
177
196.7
2023 A Plague Tale: Requiem
120
134.1
2023 Hogwarts Legacy
104
116.2
2023 The Last of Us Part I
80
89.4
2023 Forspoken
93
103.7
2023 The Callisto Protocol
72
80.5
2023 Dead Space
120
134.1
2023 Baldur's Gate 3
143
159.1
2023 Armored Core VI
143
159.1
2023 Immortals of Aveum
64
71.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
128
143.0
2023 Remnant II
72
80.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
96
107.3
2023 Atomic Heart
96
107.3
2023 Starfield
48
53.6
2022 Elden Ring
123
137.3
2022 God of War
117
130.2
2022 Overwatch 2
217
242.0
2022 F1 22
144
160.9
2022 Dying Light 2
136
152.0
2022 Total War: Warhammer III
136
152.0
2022 Spider-Man Remastered
225
250.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
160
178.8
2021 Forza Horizon 5
118
131.6
2021 Halo Infinite
90
100.5
2021 Battlefield 2042
166
185.4
2021 Hitman 3
185
205.6
2021 Far Cry 6
172
191.3
2021 Guardians of the Galaxy
188
209.2
2020 Watch Dogs: Legion
189
211.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
95
106.0
2020 Microsoft Flight Simulator
63
70.0
2020 Valorant
420
467.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
164
183.0
2020 Death Stranding
189
211.0
2020 Marvel's Avengers
124
138.0
2020 Godfall
185
206.0
2020 Cyberpunk 2077
95
106.0
2019 Apex Legends
238
265.0
2019 Anthem
154
172.0
2019 Far Cry New Dawn
226
252.0
2019 Resident Evil 2
274
305.0
2019 Metro Exodus
121
135.0
2019 World War Z
234
261.0
2019 Gears of War 5
175
195.0
2019 F1 2019
220
245.0
2019 GreedFall
198
220.0
2019 Borderlands 3
139
155.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
268
298.0
2019 Red Dead Redemption 2
103
115.0
2019 Need For Speed: Heat
162
180.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
280
312.0
2018 F1 2018
242
269.0
2018 Far Cry 5
195
217.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
121
135.0
2018 Final Fantasy XV
185
206.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
189
210.0
2018 Forza Horizon 4
232
258.0
2018 Fallout 76
263
293.0
2018 Hitman 2
206
229.0
2018 Just Cause 4
176
196.0
2018 Monster Hunter: World
189
211.0
2018 Strange Brigade
283
315.0
2018 Battlefield V
234
261.0
2017 Assassin's Creed Origins
166
185.0
2017 Shadow of War
216
241.0
2017 Total War: Warhammer II
170
189.0
2017 Wolfenstein II
339
377.0
2017 Destiny 2
321
357.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
189
210.0
2017 Fortnite Battle Royale
232
258.0
2017 Need For Speed: Payback
243
271.0
2017 For Honor
325
362.0
2017 Project CARS 2
229
255.0
2017 Forza Motorsport 7
279
310.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
176
196.0
2016 Battlefield 1
276
307.0
2016 Overwatch
358
398.0
2016 Dishonored 2
168
187.0
2015 Grand Theft Auto V
208
232.0
2015 Rocket League
948
1,054.0
2015 Need For Speed
261
291.0
2015 Project CARS
252
280.0
2015 Rainbow Six Siege
459
511.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
650
723.0
2009 League of Legends
1219
1,355.0

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
114
143.0
2023 A Plague Tale: Requiem
78
98.3
2023 Hogwarts Legacy
71
89.4
2023 The Last of Us Part I
54
67.9
2023 Forspoken
54
67.9
2023 The Callisto Protocol
45
57.2
2023 Dead Space
71
89.4
2023 Baldur's Gate 3
102
128.7
2023 Armored Core VI
102
128.7
2023 Immortals of Aveum
40
50.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
78
98.3
2023 Remnant II
42
53.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
64
80.5
2023 Atomic Heart
61
76.9
2023 Starfield
38
48.3
2022 Elden Ring
86
108.4
2022 God of War
89
111.8
2022 Overwatch 2
166
208.0
2022 F1 22
78
98.3
2022 Dying Light 2
78
98.3
2022 Total War: Warhammer III
85
107.3
2022 Spider-Man Remastered
143
178.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
92
116.2
2021 Forza Horizon 5
90
113.2
2021 Halo Infinite
72
90.6
2021 Battlefield 2042
98
123.1
2021 Hitman 3
117
146.6
2021 Far Cry 6
114
143.0
2021 Guardians of the Galaxy
118
148.4
2020 Watch Dogs: Legion
110
137.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
73
92.0
2020 Microsoft Flight Simulator
48
61.0
2020 Valorant
305
382.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
114
143.0
2020 Death Stranding
131
164.0
2020 Marvel's Avengers
78
98.0
2020 Godfall
110
138.0
2020 Cyberpunk 2077
79
99.0
2019 Apex Legends
160
201.0
2019 Anthem
109
137.0
2019 Far Cry New Dawn
157
197.0
2019 Resident Evil 2
165
207.0
2019 Metro Exodus
85
107.0
2019 World War Z
154
193.0
2019 Gears of War 5
115
144.0
2019 F1 2019
140
176.0
2019 GreedFall
129
162.0
2019 Borderlands 3
88
110.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
174
218.0
2019 Red Dead Redemption 2
76
95.0
2019 Need For Speed: Heat
115
144.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
176
220.0
2018 F1 2018
174
218.0
2018 Far Cry 5
147
184.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
81
102.0
2018 Final Fantasy XV
118
148.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
117
147.0
2018 Forza Horizon 4
174
218.0
2018 Fallout 76
182
228.0
2018 Hitman 2
120
151.0
2018 Just Cause 4
117
147.0
2018 Monster Hunter: World
118
148.0
2018 Strange Brigade
177
222.0
2018 Battlefield V
162
203.0
2017 Assassin's Creed Origins
118
148.0
2017 Shadow of War
137
172.0
2017 Total War: Warhammer II
109
137.0
2017 Wolfenstein II
215
269.0
2017 Destiny 2
245
307.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
128
160.0
2017 Fortnite Battle Royale
134
168.0
2017 Need For Speed: Payback
159
199.0
2017 For Honor
171
214.0
2017 Project CARS 2
147
184.0
2017 Forza Motorsport 7
227
284.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
134
168.0
2016 Battlefield 1
192
241.0
2016 Overwatch
220
276.0
2016 Dishonored 2
129
162.0
2015 Grand Theft Auto V
139
174.0
2015 Rocket League
366
458.0
2015 Need For Speed
182
228.0
2015 Project CARS
172
216.0
2015 Rainbow Six Siege
268
335.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
488
611.0
2009 League of Legends
611
764.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
133
176.0
2019 Anthem
88
116.0
2019 Far Cry New Dawn
126
166.0
2019 Resident Evil 2
129
170.0
2019 Metro Exodus
72
95.0
2019 World War Z
127
168.0
2019 Gears of War 5
97
128.0
2019 F1 2019
120
158.0
2019 GreedFall
95
125.0
2019 Borderlands 3
69
92.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
145
191.0
2019 Red Dead Redemption 2
65
86.0
2019 Need For Speed: Heat
97
128.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
140
185.0
2018 F1 2018
150
198.0
2018 Far Cry 5
119
157.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
72
96.0
2018 Final Fantasy XV
97
128.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
95
125.0
2018 Forza Horizon 4
151
199.0
2018 Fallout 76
147
194.0
2018 Hitman 2
99
131.0
2018 Just Cause 4
92
122.0
2018 Monster Hunter: World
91
121.0
2018 Strange Brigade
143
189.0
2018 Battlefield V
133
175.0
2017 Assassin's Creed Origins
101
134.0
2017 Shadow of War
114
150.0
2017 Total War: Warhammer II
89
118.0
2017 Wolfenstein II
180
238.0
2017 Destiny 2
194
256.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
104
138.0
2017 Fortnite Battle Royale
108
143.0
2017 Need For Speed: Payback
140
185.0
2017 For Honor
133
176.0
2017 Project CARS 2
140
185.0
2017 Forza Motorsport 7
217
286.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
128
169.0
2016 Battlefield 1
158
209.0
2016 Overwatch
175
231.0
2016 Dishonored 2
120
159.0
2015 Grand Theft Auto V
108
143.0
2015 Rocket League
281
370.0
2015 Need For Speed
158
209.0
2015 Project CARS
154
203.0
2015 Rainbow Six Siege
205
271.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
483
636.0
2009 League of Legends
446
587.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
75
107.3
2023 A Plague Tale: Requiem
43
62.6
2023 Hogwarts Legacy
43
62.6
2023 The Last of Us Part I
25
35.8
2023 Forspoken
22
32.2
2023 The Callisto Protocol
20
28.6
2023 Dead Space
25
35.8
2023 Baldur's Gate 3
50
71.5
2023 Armored Core VI
50
71.5
2023 Immortals of Aveum
16
23.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
37
53.6
2023 Remnant II
18
26.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
27
39.3
2023 Atomic Heart
33
48.3
2023 Starfield
22
32.2
2022 Elden Ring
43
61.7
2022 God of War
60
86.9
2022 Overwatch 2
109
157.1
2022 F1 22
50
71.5
2022 Dying Light 2
50
71.5
2022 Total War: Warhammer III
56
80.5
2022 Spider-Man Remastered
87
125.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
50
71.5
2021 Forza Horizon 5
61
87.7
2021 Halo Infinite
43
62.3
2021 Battlefield 2042
55
79.2
2021 Hitman 3
62
89.4
2021 Far Cry 6
53
76.9
2021 Guardians of the Galaxy
56
80.5
2020 Watch Dogs: Legion
62
89.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
43
62.0
2020 Microsoft Flight Simulator
33
48.0
2020 Valorant
232
332.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
53
77.0
2020 Death Stranding
70
100.0
2020 Marvel's Avengers
35
51.0
2020 Godfall
46
66.0
2020 Cyberpunk 2077
45
65.0
2019 Apex Legends
85
122.0
2019 Anthem
53
77.0
2019 Far Cry New Dawn
74
107.0
2019 Resident Evil 2
72
104.0
2019 Metro Exodus
48
69.0
2019 World War Z
80
115.0
2019 Gears of War 5
65
93.0
2019 F1 2019
80
115.0
2019 GreedFall
47
68.0
2019 Borderlands 3
40
58.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
93
133.0
2019 Red Dead Redemption 2
43
62.0
2019 Need For Speed: Heat
65
93.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
83
119.0
2018 F1 2018
102
146.0
2018 Far Cry 5
72
104.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
52
75.0
2018 Final Fantasy XV
60
87.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
58
83.0
2018 Forza Horizon 4
103
148.0
2018 Fallout 76
90
129.0
2018 Hitman 2
63
91.0
2018 Just Cause 4
53
77.0
2018 Monster Hunter: World
51
73.0
2018 Strange Brigade
86
124.0
2018 Battlefield V
83
119.0
2017 Assassin's Creed Origins
69
99.0
2017 Shadow of War
72
104.0
2017 Total War: Warhammer II
55
79.0
2017 Wolfenstein II
118
170.0
2017 Destiny 2
113
162.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
66
95.0
2017 Fortnite Battle Royale
66
95.0
2017 Need For Speed: Payback
98
140.0
2017 For Honor
76
109.0
2017 Project CARS 2
109
156.0
2017 Forza Motorsport 7
170
243.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
99
142.0
2016 Battlefield 1
99
142.0
2016 Overwatch
103
148.0
2016 Dishonored 2
91
131.0
2015 Grand Theft Auto V
62
89.0
2015 Rocket League
153
219.0
2015 Need For Speed
109
156.0
2015 Project CARS
109
156.0
2015 Rainbow Six Siege
112
160.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
392
561.0
2009 League of Legends
218
312.0
RTX 3080 Ti with Core i9-10900K at 1080p and Chất lượng cực settings
RTX 3080 Ti with Core i9-10900K at 1440p and Chất lượng cực settings
RTX 3080 Ti with Core i9-10900K at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Ti Kỹ thuật

RTX 3080 Ti Board Design

Length313 mm 12.3 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthTriple-slot
TDP350 W

RTX 3080 Ti Clock Speeds

Boost Clock1665 MHz
GPU Clock1335 MHz
Memory Clock1219 MHz 19.5 Gbps effective

RTX 3080 Ti Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price999 USD
ProductionUnreleased
Release Date2021

RTX 3080 Ti Graphics Features

CUDA8.6
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Ti Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size628 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,300 million

RTX 3080 Ti Memory

Bandwidth780.2 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size12288 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Ti Render Config

ROPs112
RT Cores82
SM Count82
Shading Units10496
TMUs328
Tensor Cores328

RTX 3080 Ti Theoretical Performance

FP16 (half) performance34.95 TFLOPS (1:1
FP32 (float) performance34.95 TFLOPS
FP64 (double) performance546.1 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate186.5 GPixel/s
Texture Rate546.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn